cote d'ivoire franc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Bờ Biển Ngà (Côte d'Ivoire): Đây là đơn vị tiền tệ chính thức đã từng được sử dụng ở quốc gia Tây Phi này trước khi họ chuyển sang sử dụng đồng CFA franc Tây Phi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The price was listed in Cote d'Ivoire francs. (Giá cả được niêm yết bằng franc Bờ Biển Ngà.)
- Before the monetary union, the Cote d'Ivoire franc was the national currency. (Trước khi có liên minh tiền tệ, franc Bờ Biển Ngà là đồng tiền quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Lịch sử tiền tệ: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc tài chính để chỉ đồng tiền cũ của Bờ Biển Ngà, trước năm 1960 và trong một số giai đoạn sau đó trước khi được thay thế hoàn toàn bởi đồng CFA franc.
Biến thể và từ gần giống
- CFA franc (West African CFA franc): Đồng tiền hiện tại được sử dụng chung bởi Bờ Biển Ngà và một số quốc gia Tây Phi khác.
- Franc: Đơn vị tiền tệ chung của một số quốc gia, đặc biệt là các nước có liên quan đến Pháp trong lịch sử.
Từ đồng nghĩa
- Ivorian franc: Franc của Bờ Biển Ngà (cách gọi khác cùng nghĩa).
Noun
- Đơn vị tiền tệ có bản ở bờ biển Ngà